3. UNIT 3 – PEOPLE’S BACKGROUND

Tiếng anh phổ thông lớp 10 – Bài 3 :  PEOPLE’S BACKGROUND

Qúa khứ hoàn thành:

CÔNG THỨC: S + HAD + P.P

CÁCH DÙNG:

- Chỉ một hành động ở quá khứ đã hoàn tất trước một hành động khác ( hoặc một thời điểm) trong quá khứ, lưu ý là thì này chỉ sử dụng khi có sự so sánh TRƯỚC – SAU , nếu không có thì không dùng quá khứ hoàn thành.

Hành động trước -> quá khứ hoàn thành 
Hành động sau -> quá khứ đơn

DẤU HIỆU:

- Có các chữ : Before, by the time, after

Before you came home, I had gone out.

- Dịch theo nghĩa : Thấy sự việc hoàn tất trước một sự việc khác

I thanked him for what he had done for me : tôi cám ơn anh ta về những điều anh ta đã làm cho tôi   => làm trước rồi, tôi mới cám ơn sau

Qúa khứ đơn:

Diễn tả hành động đã hoàn tất ở quá khứ có thời gian xác định

I met him yesterday => thời gian xác định là “hôm qua”

*Từ vựng : 

General education: giáo dục phổ thông

Local : địa phương

Brilliant : tài giỏi

Mature : trưởng thành

Harboured the dream : ấp ủ ước mơ

Impossible : không thể

Study tour abroad : du học

Private tutor : giáo viên dạy kèm

Interrupt : ngắt quảng, làm gián đoạn

Realize : thực hiện

Living condition : điều kiện sống

Extremely : rất, cực kỳ

With flying colours : xuất sắc

Another degree : một bằng cấp khác

A year later : một năm sau

From then on : từ đó về sau

Together : cùng nhau

PhD : tiến sĩ

Tragic death : cái chết thương tâm

Take up : đảm nhận

Position : vị trí

Obtain : đạt được

Professor : giáo sư

Soon after : chẳng bao lâu sau

Atomic weight : trọng lượng nguyên tử

Real joy : niềm vui thật sự

Easing human suffering : xoa dịu nổi đau nhân loại

Founding  : việc thành lập

Institute : viện

Determine : quyết tâm

register_button_vn

Bình luận

bình luận

 

Comments are closed.

Cam Babes Peekaboo Theme